ngón tay giữa

Học thuật
Thân thiện
ngón tay giữa

Một người đang giơ ngón tay giữa lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngón tay thứ ba, nằmvị trí chính giữa của bàn tay: "ngón tay giữa" ngón tay dài nhất, nằm giữa ngón trỏ ngón áp út (ngón không tên). Đây một bộ phận cơ thể người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đeo nhẫn vào ngón tay giữa. ( ấy đeo nhẫn vào ngón tay giữa.)
    • Anh ấy bị thươngngón tay giữa. (Anh ấy bị thươngngón tay giữa.)
    • Ngón tay giữa thường dài hơn các ngón khác. (Ngón tay giữa thường dài hơn các ngón khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giơ ngón tay giữa": một cử chỉ tay ý nghĩa xúc phạm, khiếm nhã trong nhiều nền văn hóa.
    • Hành động giơ ngón tay giữa được coi rất thô lỗ. (Hành động giơ ngón tay giữa được coi rất thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngón giữa: cách gọi tắt thông thường của "ngón tay giữa".
  • Ngón tay thứ ba: cách gọi theo thứ tự (tính từ ngón cái ngón thứ nhất).
  • Ngón tay cái: ngón tay đầu tiên, to ngắn.
  • Ngón trỏ: ngón tay thứ hai, thường dùng để chỉ.
  • Ngón áp út: ngón tay thứ tư, còn gọi là ngón không tên.
  • Ngón út: ngón tay thứ năm, nhỏ nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Ngón giữa: (từ đồng nghĩa trực tiếp, cách nói ngắn gọn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng riêng từ "ngón tay giữa". Tuy nhiên, cử chỉ "giơ ngón tay giữa" mang ý nghĩa biểu tượng như đã nêuphần trên.
ngón tay giữa

Một người đang giơ ngón tay giữa lên.

  1. Ngóngiữa ngón tay trỏ ngón tay không tên.