ngón tay giữa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngón tay thứ ba, nằm ở vị trí chính giữa của bàn tay: "ngón tay giữa" là ngón tay dài nhất, nằm giữa ngón trỏ và ngón áp út (ngón không tên). Đây là một bộ phận cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy đeo nhẫn vào ngón tay giữa. (Cô ấy đeo nhẫn vào ngón tay giữa.)
- Anh ấy bị thương ở ngón tay giữa. (Anh ấy bị thương ở ngón tay giữa.)
- Ngón tay giữa thường dài hơn các ngón khác. (Ngón tay giữa thường dài hơn các ngón khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giơ ngón tay giữa": một cử chỉ tay có ý nghĩa xúc phạm, khiếm nhã trong nhiều nền văn hóa.
- Hành động giơ ngón tay giữa được coi là rất thô lỗ. (Hành động giơ ngón tay giữa được coi là rất thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngón giữa: cách gọi tắt thông thường của "ngón tay giữa".
- Ngón tay thứ ba: cách gọi theo thứ tự (tính từ ngón cái là ngón thứ nhất).
- Ngón tay cái: ngón tay đầu tiên, to và ngắn.
- Ngón trỏ: ngón tay thứ hai, thường dùng để chỉ.
- Ngón áp út: ngón tay thứ tư, còn gọi là ngón không tên.
- Ngón út: ngón tay thứ năm, nhỏ nhất.
Từ đồng nghĩa
- Ngón giữa: (từ đồng nghĩa trực tiếp, cách nói ngắn gọn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng riêng từ "ngón tay giữa". Tuy nhiên, cử chỉ "giơ ngón tay giữa" mang ý nghĩa biểu tượng như đã nêu ở phần trên.
- Ngón ở giữa ngón tay trỏ và ngón tay không tên.